TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разво́ды

giống đực
razvódy giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разво́ды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разво́ды nghĩa là vân hoa, hoa văn.

Nghĩa của разво́ды

Danh từ

  1. узоры Vân hoa, hoa văn.
  2. khẩu ngữ потёки Váng, vết.

Câu hỏi thường gặp

разводы nghĩa là gì?

разводы (danh từ) nghĩa là vân hoa, hoa văn.

разводы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разво́ды (phiên âm Latinh razvódy); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.