TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

развози́ть

thể chưa hoàn thành
razvozítʹ[rəzvɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên развози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

развози́ть nghĩa là chở đến, tải đến.

Nghĩa của развози́ть

Động từ

  1. Chở... đến, tải... đến, xe... đến, vận chuyển... đến. + đối cách
    • развезти́ дете́й по дома́мchở trẻ con đến các nhà
    • доро́гу развезло́ от дожди́đường khó đi (đường lầy lội) vì trời mưa

Cặp thể của развози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ развози́ть

NgôiHiện tại
яразвожу́
тыразво́зишь
он / она́ / оно́разво́зит
мыразво́зим
выразво́зите
они́разво́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развозить.

Quá khứ

Giống đực (он)развози́л
Giống cái (она́)развози́ла
Giống trung (оно́)развози́ло
Số nhiều (они́)развози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)развози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)развози́те

Họ từ của развози́ть

Câu hỏi thường gặp

развозить nghĩa là gì?

развозить (động từ) nghĩa là chở đến, tải đến.

развозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là развози́ть (phiên âm Latinh razvozítʹ, IPA [rəzvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.