развози́ть
Dấu sắc trên развози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
развози́ть nghĩa là chở đến, tải đến.
Nghĩa của развози́ть
Động từ
- Chở... đến, tải... đến, xe... đến, vận chuyển... đến. + đối cách
- развезти́ дете́й по дома́мchở trẻ con đến các nhà
- доро́гу развезло́ от дожди́đường khó đi (đường lầy lội) vì trời mưa
Cặp thể của развози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ развози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | развожу́ |
| ты | разво́зишь |
| он / она́ / оно́ | разво́зит |
| мы | разво́зим |
| вы | разво́зите |
| они́ | разво́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развозить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | развози́л |
| Giống cái (она́) | развози́ла |
| Giống trung (оно́) | развози́ло |
| Số nhiều (они́) | развози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | развози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | развози́те |
Họ từ của развози́ть
Câu hỏi thường gặp
развозить nghĩa là gì?
развозить (động từ) nghĩa là chở đến, tải đến.
развозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là развози́ть (phiên âm Latinh razvozítʹ, IPA [rəzvɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.