TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разгора́живать

thể chưa hoàn thành
razgoráživatʹ[rəzɡɐˈraʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разгора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разгора́живать nghĩa là ngăn ra, phân cách ra.

Nghĩa của разгора́живать

Động từ

  1. Ngăn... ra, phân cách... ra, ngăn cách... ra, chia cách... ra.
    • разгороди́ть ко́мнатуngăn cái buồng ra, ngăn cách cái phòng ra

Cặp thể của разгора́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разгора́живать

NgôiHiện tại
яразгора́живаю
тыразгора́живаешь
он / она́ / оно́разгора́живает
мыразгора́живаем
выразгора́живаете
они́разгора́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгораживать.

Quá khứ

Giống đực (он)разгора́живал
Giống cái (она́)разгора́живала
Giống trung (оно́)разгора́живало
Số nhiều (они́)разгора́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разгора́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разгора́живайте

Câu hỏi thường gặp

разгораживать nghĩa là gì?

разгораживать (động từ) nghĩa là ngăn ra, phân cách ra.

разгораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разгора́живать (phiên âm Latinh razgoráživatʹ, IPA [rəzɡɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.