разгора́живать
Dấu sắc trên разгора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгора́живать nghĩa là ngăn ra, phân cách ra.
Nghĩa của разгора́живать
Động từ
- Ngăn... ra, phân cách... ra, ngăn cách... ra, chia cách... ra.
- разгороди́ть ко́мнатуngăn cái buồng ra, ngăn cách cái phòng ra
Cặp thể của разгора́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгора́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгора́живаю |
| ты | разгора́живаешь |
| он / она́ / оно́ | разгора́живает |
| мы | разгора́живаем |
| вы | разгора́живаете |
| они́ | разгора́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгораживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгора́живал |
| Giống cái (она́) | разгора́живала |
| Giống trung (оно́) | разгора́живало |
| Số nhiều (они́) | разгора́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгора́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгора́живайте |
Câu hỏi thường gặp
разгораживать nghĩa là gì?
разгораживать (động từ) nghĩa là ngăn ra, phân cách ra.
разгораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгора́живать (phiên âm Latinh razgoráživatʹ, IPA [rəzɡɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.