разгоня́ться
Dấu sắc trên разгоня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разгоня́ться nghĩa là lấy đà, tăng tốc, phóng vút lên, rút.
Nghĩa của разгоня́ться
Động từ
- разбежаться Lấy đà, tăng tốc, rút, đạt đến tốc độ cao.
- на коне, велосипеде и т. п. Phóng vút lên, rút.
- о предмете Lao vút lên.
Cặp thể của разгоня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разгоня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разгоня́юсь |
| ты | разгоня́ешься |
| он / она́ / оно́ | разгоня́ется |
| мы | разгоня́емся |
| вы | разгоня́етесь |
| они́ | разгоня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разгоняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разгоня́лся |
| Giống cái (она́) | разгоня́лась |
| Giống trung (оно́) | разгоня́лось |
| Số nhiều (они́) | разгоня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разгоня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разгоня́йтесь |
Họ từ của разгоня́ться
Câu hỏi thường gặp
разгоняться nghĩa là gì?
разгоняться (động từ) nghĩa là lấy đà, tăng tốc, phóng vút lên, rút.
разгоняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгоня́ться (phiên âm Latinh razgonjátʹsja, IPA [rəzɡɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.