разгораживаться
thể chưa hoàn thành
razgoraživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
разгораживаться nghĩa là ngăn ra, phân cách.
Nghĩa của разгораживаться
Động từ
- [Bị, được] ngăn ra, phân cách, ngăn cách, chia cách.
- разгороди́ться с сосе́дямиngăn cách với láng giềng
- разгороди́тся ши́рмойngăn ra (ngăn cách, chia cách) bởi một tấm chấn phong
Câu hỏi thường gặp
разгораживаться nghĩa là gì?
разгораживаться (động từ) nghĩa là ngăn ra, phân cách.
разгораживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разгораживаться (phiên âm Latinh razgoraživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.