раздева́ть
Dấu sắc trên раздева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздева́ть nghĩa là cởi quần áo.
Nghĩa của раздева́ть
Động từ
- Cởi quần áo.
- разде́ть ребёнкаcởi quần áo cho đứa bé
- khẩu ngữ грабить Lột quần áo, lột, bóc áo tháo cày.
Cặp thể của раздева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздева́ю |
| ты | раздева́ешь |
| он / она́ / оно́ | раздева́ет |
| мы | раздева́ем |
| вы | раздева́ете |
| они́ | раздева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздева́л |
| Giống cái (она́) | раздева́ла |
| Giống trung (оно́) | раздева́ло |
| Số nhiều (они́) | раздева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздева́йте |
Câu hỏi thường gặp
раздевать nghĩa là gì?
раздевать (động từ) nghĩa là cởi quần áo.
раздевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздева́ть (phiên âm Latinh razdevátʹ, IPA [rəzʲdʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.