TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздева́ть

thể chưa hoàn thành
razdevátʹ[rəzʲdʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздева́ть nghĩa là cởi quần áo.

Nghĩa của раздева́ть

Động từ

  1. Cởi quần áo.
    • разде́ть ребёнкаcởi quần áo cho đứa bé
  2. khẩu ngữ грабить Lột quần áo, lột, bóc áo tháo cày.

Cặp thể của раздева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздева́ть

NgôiHiện tại
яраздева́ю
тыраздева́ешь
он / она́ / оно́раздева́ет
мыраздева́ем
выраздева́ете
они́раздева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздевать.

Quá khứ

Giống đực (он)раздева́л
Giống cái (она́)раздева́ла
Giống trung (оно́)раздева́ло
Số nhiều (они́)раздева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздева́йте

Câu hỏi thường gặp

раздевать nghĩa là gì?

раздевать (động từ) nghĩa là cởi quần áo.

раздевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздева́ть (phiên âm Latinh razdevátʹ, IPA [rəzʲdʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.