TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздева́ться

thể chưa hoàn thành
razdevátʹsja[rəzʲdʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздева́ться nghĩa là cởi quần áo, cởi trần.

Nghĩa của раздева́ться

Động từ

  1. Cởi quần áo.
  2. допояса Cởi trần.
  3. польностью Cởi truồng, cởi trần truồng.
    • разде́ньтесь до по́яса!hãy cởi trần ra!

Cặp thể của раздева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздева́ться

NgôiHiện tại
яраздева́юсь
тыраздева́ешься
он / она́ / оно́раздева́ется
мыраздева́емся
выраздева́етесь
они́раздева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздеваться.

Quá khứ

Giống đực (он)раздева́лся
Giống cái (она́)раздева́лась
Giống trung (оно́)раздева́лось
Số nhiều (они́)раздева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздева́йтесь

Họ từ của раздева́ться

Câu ví dụ với раздева́ться

  • Я раздеваюсь. Tôi đang cởi quần áo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1078086

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

раздеваться nghĩa là gì?

раздеваться (động từ) nghĩa là cởi quần áo, cởi trần.

раздеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздева́ться (phiên âm Latinh razdevátʹsja, IPA [rəzʲdʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.