раздева́ться
Dấu sắc trên раздева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздева́ться nghĩa là cởi quần áo, cởi trần.
Nghĩa của раздева́ться
Động từ
- Cởi quần áo.
- допояса Cởi trần.
- польностью Cởi truồng, cởi trần truồng.
- разде́ньтесь до по́яса!hãy cởi trần ra!
Cặp thể của раздева́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздева́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздева́юсь |
| ты | раздева́ешься |
| он / она́ / оно́ | раздева́ется |
| мы | раздева́емся |
| вы | раздева́етесь |
| они́ | раздева́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздеваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздева́лся |
| Giống cái (она́) | раздева́лась |
| Giống trung (оно́) | раздева́лось |
| Số nhiều (они́) | раздева́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздева́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздева́йтесь |
Họ từ của раздева́ться
Câu ví dụ với раздева́ться
- Я раздеваюсь. Tôi đang cởi quần áo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1078086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
раздеваться nghĩa là gì?
раздеваться (động từ) nghĩa là cởi quần áo, cởi trần.
раздеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздева́ться (phiên âm Latinh razdevátʹsja, IPA [rəzʲdʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.