TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разжижа́ть

thể chưa hoàn thành
razžižátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разжижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разжижа́ть nghĩa là mở ra, buông ra.

Nghĩa của разжижа́ть

Động từ

  1. Mở... ra, buông... ra, thả ra, nới ra, nới lỏng, nới nhẹ; (губы, зубы) hé... ra. + đối cách
    • разжижа́ть кула́кmở nắm tay [ra], buông nắm tay... [ra]
    • не разжижа́ть губkhông hé môi... [ra]
    • разжать пружи́нуnới (làm doãng) lò so

Chia động từ разжижа́ть

NgôiHiện tại
яразжижа́ю
тыразжижа́ешь
он / она́ / оно́разжижа́ет
мыразжижа́ем
выразжижа́ете
они́разжижа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разжижать.

Quá khứ

Giống đực (он)разжижа́л
Giống cái (она́)разжижа́ла
Giống trung (оно́)разжижа́ло
Số nhiều (они́)разжижа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разжижа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разжижа́йте

Câu hỏi thường gặp

разжижать nghĩa là gì?

разжижать (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra.

разжижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разжижа́ть (phiên âm Latinh razžižátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.