разжижа́ть
thể chưa hoàn thành
razžižátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разжижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разжижа́ть nghĩa là mở ra, buông ra.
Nghĩa của разжижа́ть
Động từ
- Mở... ra, buông... ra, thả ra, nới ra, nới lỏng, nới nhẹ; (губы, зубы) hé... ra. + đối cách
- разжижа́ть кула́кmở nắm tay [ra], buông nắm tay... [ra]
- не разжижа́ть губkhông hé môi... [ra]
- разжать пружи́нуnới (làm doãng) lò so
Chia động từ разжижа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разжижа́ю |
| ты | разжижа́ешь |
| он / она́ / оно́ | разжижа́ет |
| мы | разжижа́ем |
| вы | разжижа́ете |
| они́ | разжижа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разжижать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разжижа́л |
| Giống cái (она́) | разжижа́ла |
| Giống trung (оно́) | разжижа́ло |
| Số nhiều (они́) | разжижа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разжижа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разжижа́йте |
Câu hỏi thường gặp
разжижать nghĩa là gì?
разжижать (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra.
разжижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разжижа́ть (phiên âm Latinh razžižátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.