разжима́ть
Dấu sắc trên разжима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разжима́ть nghĩa là mở ra, buông ra.
Nghĩa của разжима́ть
Động từ
- Mở... ra, buông... ra, thả... ra, nới... ra, nới lỏng, nới nhẹ; (губы, зубы) hé... ra.
- разжима́ть кула́кmở nắm tay [ra], buông nắm tay [ra]
- не разжима́ть губkhông hé môi [ra]
- разжа́ть дружи́нуnới (làm doãng) lò xo
Cặp thể của разжима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разжима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разжима́ю |
| ты | разжима́ешь |
| он / она́ / оно́ | разжима́ет |
| мы | разжима́ем |
| вы | разжима́ете |
| они́ | разжима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разжимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разжима́л |
| Giống cái (она́) | разжима́ла |
| Giống trung (оно́) | разжима́ло |
| Số nhiều (они́) | разжима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разжима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разжима́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разжима́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разжимать nghĩa là gì?
разжимать (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra.
разжимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разжима́ть (phiên âm Latinh razžimátʹ, IPA [rəʐːɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.