TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разжима́ть

thể chưa hoàn thành
razžimátʹ[rəʐːɨˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разжима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разжима́ть nghĩa là mở ra, buông ra.

Nghĩa của разжима́ть

Động từ

  1. Mở... ra, buông... ra, thả... ra, nới... ra, nới lỏng, nới nhẹ; (губы, зубы) hé... ra.
    • разжима́ть кула́кmở nắm tay [ra], buông nắm tay [ra]
    • не разжима́ть губkhông hé môi [ra]
    • разжа́ть дружи́нуnới (làm doãng) lò xo

Cặp thể của разжима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разжима́ть

NgôiHiện tại
яразжима́ю
тыразжима́ешь
он / она́ / оно́разжима́ет
мыразжима́ем
выразжима́ете
они́разжима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разжимать.

Quá khứ

Giống đực (он)разжима́л
Giống cái (она́)разжима́ла
Giống trung (оно́)разжима́ло
Số nhiều (они́)разжима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разжима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разжима́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разжима́ть

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разжимать nghĩa là gì?

разжимать (động từ) nghĩa là mở ra, buông ra.

разжимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разжима́ть (phiên âm Latinh razžimátʹ, IPA [rəʐːɨˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.