раззадо́ривать
Dấu sắc trên раззадо́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раззадо́ривать nghĩa là xúi giục, kích động.
Nghĩa của раззадо́ривать
Động từ
- Xúi giục, kích động, khích lệ, kích thích, làm... hăng lên.
Cặp thể của раззадо́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раззадо́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раззадо́риваю |
| ты | раззадо́риваешь |
| он / она́ / оно́ | раззадо́ривает |
| мы | раззадо́риваем |
| вы | раззадо́риваете |
| они́ | раззадо́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раззадоривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раззадо́ривал |
| Giống cái (она́) | раззадо́ривала |
| Giống trung (оно́) | раззадо́ривало |
| Số nhiều (они́) | раззадо́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раззадо́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раззадо́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
раззадоривать nghĩa là gì?
раззадоривать (động từ) nghĩa là xúi giục, kích động.
раззадоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раззадо́ривать (phiên âm Latinh razzadórivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.