TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раззадо́ривать

thể chưa hoàn thành
razzadórivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раззадо́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раззадо́ривать nghĩa là xúi giục, kích động.

Nghĩa của раззадо́ривать

Động từ

  1. Xúi giục, kích động, khích lệ, kích thích, làm... hăng lên.

Cặp thể của раззадо́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раззадо́ривать

NgôiHiện tại
яраззадо́риваю
тыраззадо́риваешь
он / она́ / оно́раззадо́ривает
мыраззадо́риваем
выраззадо́риваете
они́раззадо́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раззадоривать.

Quá khứ

Giống đực (он)раззадо́ривал
Giống cái (она́)раззадо́ривала
Giống trung (оно́)раззадо́ривало
Số nhiều (они́)раззадо́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раззадо́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раззадо́ривайте

Câu hỏi thường gặp

раззадоривать nghĩa là gì?

раззадоривать (động từ) nghĩa là xúi giục, kích động.

раззадоривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раззадо́ривать (phiên âm Latinh razzadórivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.