TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раззвони́ть

thể hoàn thành
razzvonítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раззвони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раззвони́ть nghĩa là loan truyền, loan báo.

Nghĩa của раззвони́ть

Động từ

  1. Loan truyền, loan báo, đồn đại, phao tin.

Chia động từ раззвони́ть

NgôiTương lai
яраззвоню́
тыраззвони́шь
он / она́ / оно́раззвони́т
мыраззвони́м
выраззвони́те
они́раззвоня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раззвони́л
Giống cái (она́)раззвони́ла
Giống trung (оно́)раззвони́ло
Số nhiều (они́)раззвони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раззвони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раззвони́те

Câu hỏi thường gặp

раззвонить nghĩa là gì?

раззвонить (động từ) nghĩa là loan truyền, loan báo.

раззвонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раззвони́ть (phiên âm Latinh razzvonítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.