размагни́чиваться
Dấu sắc trên размагни́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размагни́чиваться nghĩa là mất từ lực, bị khử từ.
Nghĩa của размагни́чиваться
Động từ
- Mất từ lực, bị khử từ.
Cặp thể của размагни́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размагни́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | размагни́чиваюсь |
| ты | размагни́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | размагни́чивается |
| мы | размагни́чиваемся |
| вы | размагни́чиваетесь |
| они́ | размагни́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размагничиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размагни́чивался |
| Giống cái (она́) | размагни́чивалась |
| Giống trung (оно́) | размагни́чивалось |
| Số nhiều (они́) | размагни́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размагни́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размагни́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
размагничиваться nghĩa là gì?
размагничиваться (động từ) nghĩa là mất từ lực, bị khử từ.
размагничиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размагни́чиваться (phiên âm Latinh razmagníčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.