TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разлюби́ть

thể hoàn thành
razljubítʹ[rəz⁽ʲ⁾lʲʉˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разлюби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разлюби́ть nghĩa là không yêu nữa, không thích nữa.

Nghĩa của разлюби́ть

Động từ

  1. Không yêu... nữa, không thích... nữa; (о спуругах (cũng)) chê. + đối cách
    • он её разлюби́лanh ta không yêu chị ấy nữa, anh ta chê vợ

Chia động từ разлюби́ть

NgôiTương lai
яразлюблю́
тыразлю́бишь
он / она́ / оно́разлю́бит
мыразлю́бим
выразлю́бите
они́разлю́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разлюби́л
Giống cái (она́)разлюби́ла
Giống trung (оно́)разлюби́ло
Số nhiều (они́)разлюби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разлюби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разлюби́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разлюби́ть

Trái nghĩa

Câu ví dụ với разлюби́ть

  • Я его разлюбила. Tôi không còn yêu anh ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9493937

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разлюбить nghĩa là gì?

разлюбить (động từ) nghĩa là không yêu nữa, không thích nữa.

разлюбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разлюби́ть (phiên âm Latinh razljubítʹ, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲʉˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.