разма́заться
Dấu sắc trên разма́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разма́заться nghĩa là bôi ra, loang ra.
Nghĩa của разма́заться
Thể hoàn thành của разма́зываться.
Động từ
- Bôi ra, loang ra.
Cặp thể của разма́заться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разма́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разма́жусь |
| ты | разма́жешься |
| он / она́ / оно́ | разма́жется |
| мы | разма́жемся |
| вы | разма́жетесь |
| они́ | разма́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разма́зался |
| Giống cái (она́) | разма́залась |
| Giống trung (оно́) | разма́залось |
| Số nhiều (они́) | разма́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разма́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разма́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
размазаться nghĩa là gì?
размазаться (động từ) nghĩa là bôi ra, loang ra.
размазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разма́заться (phiên âm Latinh razmázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.