TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размалева́ть

thể hoàn thành
razmalevátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размалева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размалева́ть nghĩa là vẽ vụng về, vẽ lem luốc.

Nghĩa của размалева́ть

Động từ

  1. Vẽ vụng về, vẽ lem luốc, bôi, trát.

Chia động từ размалева́ть

NgôiTương lai
яразмалю́ю
тыразмалю́ешь
он / она́ / оно́размалю́ет
мыразмалю́ем
выразмалю́ете
они́размалю́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размалева́л
Giống cái (она́)размалева́ла
Giống trung (оно́)размалева́ло
Số nhiều (они́)размалева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размалю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размалю́йте

Câu hỏi thường gặp

размалевать nghĩa là gì?

размалевать (động từ) nghĩa là vẽ vụng về, vẽ lem luốc.

размалевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размалева́ть (phiên âm Latinh razmalevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.