разме́рить
Dấu sắc trên разме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разме́рить nghĩa là đo, đo đạc.
Nghĩa của разме́рить
Thể hoàn thành của размеря́ть.
Động từ
- Đo, đo đạc, đo lường trắc độ, trắc đạc; (nghĩa bóng) lượng, lường.
Cặp thể của разме́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разме́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разме́рю |
| ты | разме́ришь |
| он / она́ / оно́ | разме́рит |
| мы | разме́рим |
| вы | разме́рите |
| они́ | разме́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разме́рил |
| Giống cái (она́) | разме́рила |
| Giống trung (оно́) | разме́рило |
| Số nhiều (они́) | разме́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разме́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разме́рьте |
Câu hỏi thường gặp
размерить nghĩa là gì?
размерить (động từ) nghĩa là đo, đo đạc.
размерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разме́рить (phiên âm Latinh razméritʹ, IPA [rɐzˈmʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.