TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разме́рить

thể hoàn thành
razméritʹ[rɐzˈmʲerʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разме́рить nghĩa là đo, đo đạc.

Nghĩa của разме́рить

Thể hoàn thành của размеря́ть.

Động từ

  1. Đo, đo đạc, đo lường trắc độ, trắc đạc; (nghĩa bóng) lượng, lường.

Cặp thể của разме́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разме́рить

NgôiTương lai
яразме́рю
тыразме́ришь
он / она́ / оно́разме́рит
мыразме́рим
выразме́рите
они́разме́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разме́рил
Giống cái (она́)разме́рила
Giống trung (оно́)разме́рило
Số nhiều (они́)разме́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разме́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разме́рьте

Câu hỏi thường gặp

размерить nghĩa là gì?

размерить (động từ) nghĩa là đo, đo đạc.

размерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разме́рить (phiên âm Latinh razméritʹ, IPA [rɐzˈmʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.