TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разме́рность

giống cáibất động vật
razmérnostʹ[rɐzˈmʲernəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разме́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разме́рность nghĩa là chiều không gian, chiều.

Nghĩa của разме́рность

Danh từ

  1. Chiều không gian, chiều.

Biến cách của разме́рность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разме́рностьразме́рности
Sinh cách кого? чего?разме́рностиразме́рностей
Tặng cách кому? чему?разме́рностиразме́рностям
Đối cách кого? что?разме́рностьразме́рности
Công cụ cách кем? чем?разме́рностьюразме́рностями
Giới cách о ком? о чём?разме́рностиразме́рностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

размерность nghĩa là gì?

размерность (danh từ) nghĩa là chiều không gian, chiều.

размерность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разме́рность (phiên âm Latinh razmérnostʹ, IPA [rɐzˈmʲernəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.