TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разметчик

giống đực
razmetčik giọng máy của trình duyệt

разметчик nghĩa là người thợ lấy dấu, thợ vạch dấu.

Nghĩa của разметчик

Danh từ

  1. Người thợ lấy dấu, thợ vạch dấu.

Câu hỏi thường gặp

разметчик nghĩa là gì?

разметчик (danh từ) nghĩa là người thợ lấy dấu, thợ vạch dấu.

разметчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разметчик (phiên âm Latinh razmetčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.