TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разме́тка

giống cáibất động vật
razmétka[rɐzˈmʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разме́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разме́тка nghĩa là lấy dấu, vạch dấu, dấu vạch, dấu.

Nghĩa của разме́тка

Danh từ

  1. kỹ thuật [sự] lấy dấu, vạch dấu, đánh dấu.
  2. знак, метка Dấu vạch, dấu, vạch.

Biến cách của разме́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разме́ткаразме́тки
Sinh cách кого? чего?разме́ткиразме́ток
Tặng cách кому? чему?разме́ткеразме́ткам
Đối cách кого? что?разме́ткуразме́тки
Công cụ cách кем? чем?разме́ткойразме́тками
Giới cách о ком? о чём?разме́ткеразме́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разме́тка

Câu ví dụ với разме́тка

  • Я изменил разметку своего сайта. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разметка nghĩa là gì?

разметка (danh từ) nghĩa là lấy dấu, vạch dấu, dấu vạch, dấu.

разметка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разме́тка (phiên âm Latinh razmétka, IPA [rɐzˈmʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.