разме́тка
Dấu sắc trên разме́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разме́тка nghĩa là lấy dấu, vạch dấu, dấu vạch, dấu.
Nghĩa của разме́тка
Danh từ
- kỹ thuật [sự] lấy dấu, vạch dấu, đánh dấu.
- знак, метка Dấu vạch, dấu, vạch.
Biến cách của разме́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разме́тка | разме́тки |
| Sinh cách кого? чего? | разме́тки | разме́ток |
| Tặng cách кому? чему? | разме́тке | разме́ткам |
| Đối cách кого? что? | разме́тку | разме́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | разме́ткой | разме́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | разме́тке | разме́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của разме́тка
Câu ví dụ với разме́тка
- Я изменил разметку своего сайта. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #646476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разметка nghĩa là gì?
разметка (danh từ) nghĩa là lấy dấu, vạch dấu, dấu vạch, dấu.
разметка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разме́тка (phiên âm Latinh razmétka, IPA [rɐzˈmʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.