TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размеша́ть

thể hoàn thành
razmešátʹ[rəzmʲɪˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размеша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размеша́ть nghĩa là quấy, khuấy, pha.

Nghĩa của размеша́ть

Động từ

  1. Quấy, khuấy, quậy.
  2. Pha.

Cặp thể của размеша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размеша́ть

NgôiTương lai
яразмеша́ю
тыразмеша́ешь
он / она́ / оно́размеша́ет
мыразмеша́ем
выразмеша́ете
они́размеша́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размеша́л
Giống cái (она́)размеша́ла
Giống trung (оно́)размеша́ло
Số nhiều (они́)размеша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размеша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размеша́йте

Câu hỏi thường gặp

размешать nghĩa là gì?

размешать (động từ) nghĩa là quấy, khuấy, pha.

размешать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размеша́ть (phiên âm Latinh razmešátʹ, IPA [rəzmʲɪˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.