разрыда́ться
Dấu sắc trên разрыда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разрыда́ться nghĩa là khóc nức nở.
Nghĩa của разрыда́ться
Động từ
- Khóc nức nở.
Chia động từ разрыда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разрыда́юсь |
| ты | разрыда́ешься |
| он / она́ / оно́ | разрыда́ется |
| мы | разрыда́емся |
| вы | разрыда́етесь |
| они́ | разрыда́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разрыда́лся |
| Giống cái (она́) | разрыда́лась |
| Giống trung (оно́) | разрыда́лось |
| Số nhiều (они́) | разрыда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разрыда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разрыда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разрыдаться nghĩa là gì?
разрыдаться (động từ) nghĩa là khóc nức nở.
разрыдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разрыда́ться (phiên âm Latinh razrydátʹsja, IPA [rəzrɨˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.