TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разрыда́ться

thể hoàn thành
razrydátʹsja[rəzrɨˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разрыда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разрыда́ться nghĩa là khóc nức nở.

Nghĩa của разрыда́ться

Động từ

  1. Khóc nức nở.

Chia động từ разрыда́ться

NgôiTương lai
яразрыда́юсь
тыразрыда́ешься
он / она́ / оно́разрыда́ется
мыразрыда́емся
выразрыда́етесь
они́разрыда́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разрыда́лся
Giống cái (она́)разрыда́лась
Giống trung (оно́)разрыда́лось
Số nhiều (они́)разрыда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разрыда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разрыда́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разрыдаться nghĩa là gì?

разрыдаться (động từ) nghĩa là khóc nức nở.

разрыдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разрыда́ться (phiên âm Latinh razrydátʹsja, IPA [rəzrɨˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.