разря́дка
Dấu sắc trên разря́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разря́дка nghĩa là tháo đạn, tháo ngòi nổ.
Nghĩa của разря́дка
Danh từ
- оружия [sự] tháo đạn.
- мины [sự] tháo ngòi nổ.
- vật lý [sự] phóng điện.
- перен.[sự] làm dịu, làm dịu bớt, dịu bớt, hòa hoãn, hòa dịu, bớt căng thẳng
- разрядка междунаро́дной напряжённости[sự] làm dịu tình hình căng thẳng trên thế giới, hòa hoãn quốc tế
- полигр.[sự, lối, cách] sắp thưa, sắp rời, xếp chữ rời ra, sắp chữ thưa, chừa khoảng cách giữa chữ
Biến cách của разря́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разря́дка | разря́дки |
| Sinh cách кого? чего? | разря́дки | разря́док |
| Tặng cách кому? чему? | разря́дке | разря́дкам |
| Đối cách кого? что? | разря́дку | разря́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | разря́дкой | разря́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | разря́дке | разря́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
разрядка nghĩa là gì?
разрядка (danh từ) nghĩa là tháo đạn, tháo ngòi nổ.
разрядка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разря́дка (phiên âm Latinh razrjádka, IPA [rɐzˈrʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.