TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разря́дка

giống cáibất động vật
razrjádka[rɐzˈrʲatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разря́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разря́дка nghĩa là tháo đạn, tháo ngòi nổ.

Nghĩa của разря́дка

Danh từ

  1. оружия [sự] tháo đạn.
  2. мины [sự] tháo ngòi nổ.
  3. vật lý [sự] phóng điện.
    • перен.[sự] làm dịu, làm dịu bớt, dịu bớt, hòa hoãn, hòa dịu, bớt căng thẳng
    • разрядка междунаро́дной напряжённости[sự] làm dịu tình hình căng thẳng trên thế giới, hòa hoãn quốc tế
    • полигр.[sự, lối, cách] sắp thưa, sắp rời, xếp chữ rời ra, sắp chữ thưa, chừa khoảng cách giữa chữ

Biến cách của разря́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разря́дкаразря́дки
Sinh cách кого? чего?разря́дкиразря́док
Tặng cách кому? чему?разря́дкеразря́дкам
Đối cách кого? что?разря́дкуразря́дки
Công cụ cách кем? чем?разря́дкойразря́дками
Giới cách о ком? о чём?разря́дкеразря́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

разрядка nghĩa là gì?

разрядка (danh từ) nghĩa là tháo đạn, tháo ngòi nổ.

разрядка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разря́дка (phiên âm Latinh razrjádka, IPA [rɐzˈrʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.