TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разува́ть

thể chưa hoàn thành
razuvátʹ[rəzʊˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разува́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разува́ть nghĩa là cởi giày, tháo giầy.

Nghĩa của разува́ть

Động từ

  1. Cởi giày, tháo giầy.
    • разува́ть ребёнкаcởi [tháo] giày cho đứa bé

Cặp thể của разува́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разува́ть

NgôiHiện tại
яразува́ю
тыразува́ешь
он / она́ / оно́разува́ет
мыразува́ем
выразува́ете
они́разува́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разувать.

Quá khứ

Giống đực (он)разува́л
Giống cái (она́)разува́ла
Giống trung (оно́)разува́ло
Số nhiều (они́)разува́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разува́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разува́йте

Họ từ của разува́ть

Câu hỏi thường gặp

разувать nghĩa là gì?

разувать (động từ) nghĩa là cởi giày, tháo giầy.

разувать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разува́ть (phiên âm Latinh razuvátʹ, IPA [rəzʊˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.