TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разутый

razutyj giọng máy của trình duyệt

разутый nghĩa là chân không, chân đất, không có giày.

Nghĩa của разутый

Tính từ

  1. без обуви Chân không, chân đất, không giày.
  2. не имеющий обуви Không có giày.

Câu hỏi thường gặp

разутый nghĩa là gì?

разутый (tính từ) nghĩa là chân không, chân đất, không có giày.

разутый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разутый (phiên âm Latinh razutyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.