TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разу́мный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
razúmnyj[rɐˈzumnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разу́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разу́мный nghĩa là có lý trí, có lý tính, khôn, khôn ngoan.

Nghĩa của разу́мный

Tính từ

  1. обладающий разумом Có lý trí, có lý tính.
    • разу́мное существо́sinh vật có lý trí
  2. рассудительный Khôn, khôn ngoan, khôn khéo.
    • разу́мный ю́ношаngười thanh niên khôn ngoan, chàng trai khôn khéo
  3. рациональный Hợp lý, hợp lẽ, có lý, đúng đắn, hợp tình hợp lý.
    • разу́мные до́водыnhững lý lẽ đúng đắn, những luận cứ hợp lý
    • са́мое разу́мноеhợp lý nhất

Biến cách của разу́мный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchразу́мныйразу́мноеразу́мнаяразу́мные
Sinh cáchразу́многоразу́многоразу́мнойразу́мных
Tặng cáchразу́мномуразу́мномуразу́мнойразу́мным
Đối cáchразу́мный / разу́многоразу́мноеразу́мнуюразу́мные / разу́мных
Công cụ cáchразу́мнымразу́мнымразу́мнойразу́мными
Giới cáchразу́мномразу́мномразу́мнойразу́мных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của разу́мный

So sánh hơn(по)разу́мнее

Họ từ của разу́мный

Câu ví dụ với разу́мный

  • Есть ли разумная жизнь на других планетах? Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разумный nghĩa là gì?

разумный (tính từ) nghĩa là có lý trí, có lý tính, khôn, khôn ngoan.

разумный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разу́мный (phiên âm Latinh razúmnyj, IPA [rɐˈzumnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.