разу́ться
Dấu sắc trên разу́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разу́ться nghĩa là tự cởi giày, tháo giày.
Nghĩa của разу́ться
Thể hoàn thành của разува́ться.
Động từ
- Tự cởi giày, tháo giày.
Cặp thể của разу́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разу́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разу́юсь |
| ты | разу́ешься |
| он / она́ / оно́ | разу́ется |
| мы | разу́емся |
| вы | разу́етесь |
| они́ | разу́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разу́лся |
| Giống cái (она́) | разу́лась |
| Giống trung (оно́) | разу́лось |
| Số nhiều (они́) | разу́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разу́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разуться nghĩa là gì?
разуться (động từ) nghĩa là tự cởi giày, tháo giày.
разуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разу́ться (phiên âm Latinh razútʹsja, IPA [rɐˈzut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.