разучи́ть
Dấu sắc trên разучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разучи́ть nghĩa là học dần, tập dần.
Nghĩa của разучи́ть
Thể hoàn thành của разу́чивать.
Động từ
- Học dần, tập dần, học đi học lại; (thể hoàn thành) học thuộc, học được.
Cặp thể của разучи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разучи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разучу́ |
| ты | разу́чишь |
| он / она́ / оно́ | разу́чит |
| мы | разу́чим |
| вы | разу́чите |
| они́ | разу́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разучи́л |
| Giống cái (она́) | разучи́ла |
| Giống trung (оно́) | разучи́ло |
| Số nhiều (они́) | разучи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разучи́те |
Câu hỏi thường gặp
разучить nghĩa là gì?
разучить (động từ) nghĩa là học dần, tập dần.
разучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разучи́ть (phiên âm Latinh razučítʹ, IPA [rəzʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.