разъеда́ть
Dấu sắc trên разъеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разъеда́ть nghĩa là ăn mòn, làm hỏng.
Nghĩa của разъеда́ть
Động từ
- Ăn mòn, làm hỏng, ăn.
- се́рная кислота́ разъе́ла ко́жуaxit sunfuric ăn da
- ржа́вчина разъе́ла желе́зоgỉ ăn mòn sắt
Cặp thể của разъеда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разъеда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разъеда́ю |
| ты | разъеда́ешь |
| он / она́ / оно́ | разъеда́ет |
| мы | разъеда́ем |
| вы | разъеда́ете |
| они́ | разъеда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъедать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разъеда́л |
| Giống cái (она́) | разъеда́ла |
| Giống trung (оно́) | разъеда́ло |
| Số nhiều (они́) | разъеда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разъеда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разъеда́йте |
Câu hỏi thường gặp
разъедать nghĩa là gì?
разъедать (động từ) nghĩa là ăn mòn, làm hỏng.
разъедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разъеда́ть (phiên âm Latinh razʺjedátʹ, IPA [rəzjɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.