TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъеда́ть

thể chưa hoàn thành
razʺjedátʹ[rəzjɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъеда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъеда́ть nghĩa là ăn mòn, làm hỏng.

Nghĩa của разъеда́ть

Động từ

  1. Ăn mòn, làm hỏng, ăn.
    • се́рная кислота́ разъе́ла ко́жуaxit sunfuric ăn da
    • ржа́вчина разъе́ла желе́зоgỉ ăn mòn sắt

Cặp thể của разъеда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разъеда́ть

NgôiHiện tại
яразъеда́ю
тыразъеда́ешь
он / она́ / оно́разъеда́ет
мыразъеда́ем
выразъеда́ете
они́разъеда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъедать.

Quá khứ

Giống đực (он)разъеда́л
Giống cái (она́)разъеда́ла
Giống trung (оно́)разъеда́ло
Số nhiều (они́)разъеда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разъеда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разъеда́йте

Câu hỏi thường gặp

разъедать nghĩa là gì?

разъедать (động từ) nghĩa là ăn mòn, làm hỏng.

разъедать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъеда́ть (phiên âm Latinh razʺjedátʹ, IPA [rəzjɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.