TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскали́ться

thể hoàn thành
raskalítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскали́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскали́ться nghĩa là bị đốt nóng, bị nung nóng.

Nghĩa của раскали́ться

Thể hoàn thành của раскаля́ться.

Động từ

  1. Bị đốt nóng, bị nung nóng, nóng bỏng.

Cặp thể của раскали́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскали́ться

NgôiTương lai
яраскалю́сь
тыраскали́шься
он / она́ / оно́раскали́тся
мыраскали́мся
выраскали́тесь
они́раскаля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскали́лся
Giống cái (она́)раскали́лась
Giống trung (оно́)раскали́лось
Số nhiều (они́)раскали́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскали́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскали́тесь

Câu hỏi thường gặp

раскалиться nghĩa là gì?

раскалиться (động từ) nghĩa là bị đốt nóng, bị nung nóng.

раскалиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскали́ться (phiên âm Latinh raskalítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.