TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раска́иваться

thể chưa hoàn thành
raskáivatʹsja[rɐˈskaɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раска́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раска́иваться nghĩa là hối hận, ăn năn.

Nghĩa của раска́иваться

Động từ

  1. Hối hận, ăn năn, sám hối, sám tội; (испытывать сожелание) hối tiếc.
    • раска́яться в свои́х просту́пкахhối hận (ăn năn) về những lỗi lầm của mình

Cặp thể của раска́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раска́иваться

NgôiHiện tại
яраска́иваюсь
тыраска́иваешься
он / она́ / оно́раска́ивается
мыраска́иваемся
выраска́иваетесь
они́раска́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскаиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)раска́ивался
Giống cái (она́)раска́ивалась
Giống trung (оно́)раска́ивалось
Số nhiều (они́)раска́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раска́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раска́ивайтесь

Họ từ của раска́иваться

Câu hỏi thường gặp

раскаиваться nghĩa là gì?

раскаиваться (động từ) nghĩa là hối hận, ăn năn.

раскаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раска́иваться (phiên âm Latinh raskáivatʹsja, IPA [rɐˈskaɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.