раска́иваться
Dấu sắc trên раска́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раска́иваться nghĩa là hối hận, ăn năn.
Nghĩa của раска́иваться
Động từ
- Hối hận, ăn năn, sám hối, sám tội; (испытывать сожелание) hối tiếc.
- раска́яться в свои́х просту́пкахhối hận (ăn năn) về những lỗi lầm của mình
Cặp thể của раска́иваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раска́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раска́иваюсь |
| ты | раска́иваешься |
| он / она́ / оно́ | раска́ивается |
| мы | раска́иваемся |
| вы | раска́иваетесь |
| они́ | раска́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскаиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раска́ивался |
| Giống cái (она́) | раска́ивалась |
| Giống trung (оно́) | раска́ивалось |
| Số nhiều (они́) | раска́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раска́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раска́ивайтесь |
Họ từ của раска́иваться
Câu hỏi thường gặp
раскаиваться nghĩa là gì?
раскаиваться (động từ) nghĩa là hối hận, ăn năn.
раскаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раска́иваться (phiên âm Latinh raskáivatʹsja, IPA [rɐˈskaɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.