TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскати́ться

thể hoàn thành
raskatítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскати́ться nghĩa là lăn tứ tung, lăn tứ phía, tăng tốc độ, tăng tốc.

Nghĩa của раскати́ться

Động từ

  1. в разные стороны Lăn tứ tung, lăn tứ phía, lăn đi.
  2. набрать скорость Tăng tốc độ, tăng tốc, chạy nhanh, lăn nhanh, tăng đà.
  3. прозвучать Rền vang, ầm vang, vang ầm, vang động.

Chia động từ раскати́ться

NgôiTương lai
яраскачу́сь
тыраска́тишься
он / она́ / оно́раска́тится
мыраска́тимся
выраска́титесь
они́раска́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскати́лся
Giống cái (она́)раскати́лась
Giống trung (оно́)раскати́лось
Số nhiều (они́)раскати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскати́тесь

Câu hỏi thường gặp

раскатиться nghĩa là gì?

раскатиться (động từ) nghĩa là lăn tứ tung, lăn tứ phía, tăng tốc độ, tăng tốc.

раскатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскати́ться (phiên âm Latinh raskatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.