раскати́ться
Dấu sắc trên раскати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскати́ться nghĩa là lăn tứ tung, lăn tứ phía, tăng tốc độ, tăng tốc.
Nghĩa của раскати́ться
Động từ
- в разные стороны Lăn tứ tung, lăn tứ phía, lăn đi.
- набрать скорость Tăng tốc độ, tăng tốc, chạy nhanh, lăn nhanh, tăng đà.
- прозвучать Rền vang, ầm vang, vang ầm, vang động.
Chia động từ раскати́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскачу́сь |
| ты | раска́тишься |
| он / она́ / оно́ | раска́тится |
| мы | раска́тимся |
| вы | раска́титесь |
| они́ | раска́тятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскати́лся |
| Giống cái (она́) | раскати́лась |
| Giống trung (оно́) | раскати́лось |
| Số nhiều (они́) | раскати́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскати́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскати́тесь |
Câu hỏi thường gặp
раскатиться nghĩa là gì?
раскатиться (động từ) nghĩa là lăn tứ tung, lăn tứ phía, tăng tốc độ, tăng tốc.
раскатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскати́ться (phiên âm Latinh raskatítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.