раскле́иться
Dấu sắc trên раскле́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскле́иться nghĩa là bóc ra, bong ra.
Nghĩa của раскле́иться
Thể hoàn thành của раскле́иваться.
Động từ
- Bóc ra, bong ra, rời ra.
Cặp thể của раскле́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскле́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскле́юсь |
| ты | раскле́ишься |
| он / она́ / оно́ | раскле́ится |
| мы | раскле́имся |
| вы | раскле́итесь |
| они́ | раскле́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскле́ился |
| Giống cái (она́) | раскле́илась |
| Giống trung (оно́) | раскле́илось |
| Số nhiều (они́) | раскле́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскле́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
расклеиться nghĩa là gì?
расклеиться (động từ) nghĩa là bóc ra, bong ra.
расклеиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскле́иться (phiên âm Latinh raskléitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.