TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскова́ть

thể hoàn thành
raskovátʹ[rəskɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскова́ть nghĩa là tháo móng sắt, tháo xiềng, tháo xích.

Nghĩa của раскова́ть

Động từ

  1. лошадь Tháo móng sắt. + đối cách
  2. освободить от цепей Tháo xiềng, tháo xích, tháo cùm. + đối cách
    • раскова́ть у́зникаtháo xiềng (tháo xích, tháo cùm) cho tù nhân

Chia động từ раскова́ть

NgôiTương lai
яраскую́
тыраскуёшь
он / она́ / оно́раскуёт
мыраскуём
выраскуёте
они́раскую́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскова́л
Giống cái (она́)раскова́ла
Giống trung (оно́)раскова́ло
Số nhiều (они́)раскова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раску́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раску́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскова́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của раскова́ть

Câu hỏi thường gặp

расковать nghĩa là gì?

расковать (động từ) nghĩa là tháo móng sắt, tháo xiềng, tháo xích.

расковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскова́ть (phiên âm Latinh raskovátʹ, IPA [rəskɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.