раскова́ть
Dấu sắc trên раскова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскова́ть nghĩa là tháo móng sắt, tháo xiềng, tháo xích.
Nghĩa của раскова́ть
Động từ
- лошадь Tháo móng sắt. + đối cách
- освободить от цепей Tháo xiềng, tháo xích, tháo cùm. + đối cách
- раскова́ть у́зникаtháo xiềng (tháo xích, tháo cùm) cho tù nhân
Chia động từ раскова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскую́ |
| ты | раскуёшь |
| он / она́ / оно́ | раскуёт |
| мы | раскуём |
| вы | раскуёте |
| они́ | раскую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскова́л |
| Giống cái (она́) | раскова́ла |
| Giống trung (оно́) | раскова́ло |
| Số nhiều (они́) | раскова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раску́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раску́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскова́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của раскова́ть
Câu hỏi thường gặp
расковать nghĩa là gì?
расковать (động từ) nghĩa là tháo móng sắt, tháo xiềng, tháo xích.
расковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскова́ть (phiên âm Latinh raskovátʹ, IPA [rəskɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.