TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распеча́тывать

thể chưa hoàn thành
raspečátyvatʹ[rəspʲɪˈt͡ɕatɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распеча́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распеча́тывать nghĩa là bóc xi, bóc, mở.

Nghĩa của распеча́тывать

Động từ

  1. запечатанное Bóc xi. + đối cách
  2. заклеенное Bóc, mở, bóc... ra, mở... ra. + đối cách
    • распеча́ть письмо́bóc thư

Chia động từ распеча́тывать

NgôiHiện tại
яраспеча́тываю
тыраспеча́тываешь
он / она́ / оно́распеча́тывает
мыраспеча́тываем
выраспеча́тываете
они́распеча́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распечатывать.

Quá khứ

Giống đực (он)распеча́тывал
Giống cái (она́)распеча́тывала
Giống trung (оно́)распеча́тывало
Số nhiều (они́)распеча́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распеча́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распеча́тывайте

Câu hỏi thường gặp

распечатывать nghĩa là gì?

распечатывать (động từ) nghĩa là bóc xi, bóc, mở.

распечатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распеча́тывать (phiên âm Latinh raspečátyvatʹ, IPA [rəspʲɪˈt͡ɕatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.