TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распелена́ть

thể hoàn thành
raspelenátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распелена́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распелена́ть nghĩa là tháo tã, cởi tã.

Nghĩa của распелена́ть

Động từ

  1. Tháo tã, cởi tã. + đối cách
    • распелена́ть ребёнкаtháo tã (cởi tã) cho đứa bé

Chia động từ распелена́ть

NgôiTương lai
яраспелена́ю
тыраспелена́ешь
он / она́ / оно́распелена́ет
мыраспелена́ем
выраспелена́ете
они́распелена́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распелена́л
Giống cái (она́)распелена́ла
Giống trung (оно́)распелена́ло
Số nhiều (они́)распелена́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распелена́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распелена́йте

Câu hỏi thường gặp

распеленать nghĩa là gì?

распеленать (động từ) nghĩa là tháo tã, cởi tã.

распеленать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распелена́ть (phiên âm Latinh raspelenátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.