расплеска́ть
Dấu sắc trên расплеска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расплеска́ть nghĩa là hắt, té.
Nghĩa của расплеска́ть
Thể hoàn thành của расплёскивать.
Động từ
- Hắt, té, rảy, vảy.
Cặp thể của расплеска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расплеска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расплещу́ |
| ты | распле́щешь |
| он / она́ / оно́ | распле́щет |
| мы | распле́щем |
| вы | распле́щете |
| они́ | распле́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расплеска́л |
| Giống cái (она́) | расплеска́ла |
| Giống trung (оно́) | расплеска́ло |
| Số nhiều (они́) | расплеска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расплещи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расплещи́те |
Câu hỏi thường gặp
расплескать nghĩa là gì?
расплескать (động từ) nghĩa là hắt, té.
расплескать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расплеска́ть (phiên âm Latinh raspleskátʹ, IPA [rəsplʲɪˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.