TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распла́чиваться

thể chưa hoàn thành
raspláčivatʹsja[rɐˈspɫat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распла́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распла́чиваться nghĩa là thanh toán, trả tiền.

Nghĩa của распла́чиваться

Động từ

  1. Thanh toán, trả tiền, trả; (nghĩa bóng) (мстить) trả thù, báo thù, rửa thù, trị. с + công cụ cách
    • расплати́ться с долга́миthanh toán nợ nần, trả nợ
    • перен.đền tội, chuộc tội, bị trừng phạt, bị trừng trị

Cặp thể của распла́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распла́чиваться

NgôiHiện tại
яраспла́чиваюсь
тыраспла́чиваешься
он / она́ / оно́распла́чивается
мыраспла́чиваемся
выраспла́чиваетесь
они́распла́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расплачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)распла́чивался
Giống cái (она́)распла́чивалась
Giống trung (оно́)распла́чивалось
Số nhiều (они́)распла́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распла́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распла́чивайтесь

Họ từ của распла́чиваться

Câu hỏi thường gặp

расплачиваться nghĩa là gì?

расплачиваться (động từ) nghĩa là thanh toán, trả tiền.

расплачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распла́чиваться (phiên âm Latinh raspláčivatʹsja, IPA [rɐˈspɫat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.