распла́чиваться
Dấu sắc trên распла́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распла́чиваться nghĩa là thanh toán, trả tiền.
Nghĩa của распла́чиваться
Động từ
- Thanh toán, trả tiền, trả; (nghĩa bóng) (мстить) trả thù, báo thù, rửa thù, trị. с + công cụ cách
- расплати́ться с долга́миthanh toán nợ nần, trả nợ
- перен.đền tội, chuộc tội, bị trừng phạt, bị trừng trị
Cặp thể của распла́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распла́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распла́чиваюсь |
| ты | распла́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | распла́чивается |
| мы | распла́чиваемся |
| вы | распла́чиваетесь |
| они́ | распла́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расплачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распла́чивался |
| Giống cái (она́) | распла́чивалась |
| Giống trung (оно́) | распла́чивалось |
| Số nhiều (они́) | распла́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распла́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распла́чивайтесь |
Họ từ của распла́чиваться
Câu hỏi thường gặp
расплачиваться nghĩa là gì?
расплачиваться (động từ) nghĩa là thanh toán, trả tiền.
расплачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распла́чиваться (phiên âm Latinh raspláčivatʹsja, IPA [rɐˈspɫat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.