распра́ва
giống cáibất động vật
raspráva[rɐˈspravə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên распра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распра́ва nghĩa là đàn áp, trấn áp.
Nghĩa của распра́ва
Danh từ
- [Sự, cuộc, trận, vụ] đàn áp, trấn áp, trừng trị, trừng phạt.
- крова́вая распра́ва[cuộc] tàn sát, đàn áp đẫm máu, trấn áp đẫm máu
- у меня́ с ним распра́ва коротка́tôi sẽ thẳng tay trị nó ngay lập tức
Biến cách của распра́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | распра́ва | распра́вы |
| Sinh cách кого? чего? | распра́вы | распра́в |
| Tặng cách кому? чему? | распра́ве | распра́вам |
| Đối cách кого? что? | распра́ву | распра́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | распра́вой | распра́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | распра́ве | распра́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
расправа nghĩa là gì?
расправа (danh từ) nghĩa là đàn áp, trấn áp.
расправа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распра́ва (phiên âm Latinh raspráva, IPA [rɐˈspravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.