TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распра́ва

giống cáibất động vật
raspráva[rɐˈspravə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распра́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распра́ва nghĩa là đàn áp, trấn áp.

Nghĩa của распра́ва

Danh từ

  1. [Sự, cuộc, trận, vụ] đàn áp, trấn áp, trừng trị, trừng phạt.
    • крова́вая распра́ва[cuộc] tàn sát, đàn áp đẫm máu, trấn áp đẫm máu
    • у меня́ с ним распра́ва коротка́tôi sẽ thẳng tay trị nó ngay lập tức

Biến cách của распра́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распра́вараспра́вы
Sinh cách кого? чего?распра́выраспра́в
Tặng cách кому? чему?распра́вераспра́вам
Đối cách кого? что?распра́вураспра́вы
Công cụ cách кем? чем?распра́войраспра́вами
Giới cách о ком? о чём?распра́вераспра́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расправа nghĩa là gì?

расправа (danh từ) nghĩa là đàn áp, trấn áp.

расправа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распра́ва (phiên âm Latinh raspráva, IPA [rɐˈspravə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.