распоя́саться
Dấu sắc trên распоя́саться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распоя́саться nghĩa là cởi thắt lưng, tháo nịt quần.
Nghĩa của распоя́саться
Động từ
- Cởi thắt lưng, tháo nịt quần, cởi đai.
- он оконча́тельно распоя́сатьсяалсяnó hoàn toàn đâm ra buông tuồng (luông tuồng)
Chia động từ распоя́саться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распоя́шусь |
| ты | распоя́шешься |
| он / она́ / оно́ | распоя́шется |
| мы | распоя́шемся |
| вы | распоя́шетесь |
| они́ | распоя́шутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распоя́сался |
| Giống cái (она́) | распоя́салась |
| Giống trung (оно́) | распоя́салось |
| Số nhiều (они́) | распоя́сались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распоя́шься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распоя́шьтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với распоя́саться
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
распоясаться nghĩa là gì?
распоясаться (động từ) nghĩa là cởi thắt lưng, tháo nịt quần.
распоясаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распоя́саться (phiên âm Latinh raspojásatʹsja, IPA [rəspɐˈjasət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.