TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распоя́саться

thể hoàn thành
raspojásatʹsja[rəspɐˈjasət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распоя́саться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распоя́саться nghĩa là cởi thắt lưng, tháo nịt quần.

Nghĩa của распоя́саться

Động từ

  1. Cởi thắt lưng, tháo nịt quần, cởi đai.
    • он оконча́тельно распоя́сатьсяалсяnó hoàn toàn đâm ra buông tuồng (luông tuồng)

Chia động từ распоя́саться

NgôiTương lai
яраспоя́шусь
тыраспоя́шешься
он / она́ / оно́распоя́шется
мыраспоя́шемся
выраспоя́шетесь
они́распоя́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распоя́сался
Giống cái (она́)распоя́салась
Giống trung (оно́)распоя́салось
Số nhiều (они́)распоя́сались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распоя́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распоя́шьтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với распоя́саться

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

распоясаться nghĩa là gì?

распоясаться (động từ) nghĩa là cởi thắt lưng, tháo nịt quần.

распоясаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распоя́саться (phiên âm Latinh raspojásatʹsja, IPA [rəspɐˈjasət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.