распря́чь
Dấu sắc trên распря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распря́чь nghĩa là tháo ách.
Nghĩa của распря́чь
Thể hoàn thành của распряга́ть.
Động từ
- Tháo ách; (лощать (cũng)) tháo yên cương.
Cặp thể của распря́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распря́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | распрягу́ |
| ты | распряжёшь |
| он / она́ / оно́ | распряжёт |
| мы | распряжём |
| вы | распряжёте |
| они́ | распрягу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распрёг |
| Giống cái (она́) | распрягла́ |
| Giống trung (оно́) | распрягло́ |
| Số nhiều (они́) | распрягли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распряги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распряги́те |
Câu hỏi thường gặp
распрячь nghĩa là gì?
распрячь (động từ) nghĩa là tháo ách.
распрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распря́чь (phiên âm Latinh rasprjáčʹ, IPA [rɐˈsprʲæt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.