TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распря́чь

thể hoàn thành
rasprjáčʹ[rɐˈsprʲæt͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распря́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распря́чь nghĩa là tháo ách.

Nghĩa của распря́чь

Thể hoàn thành của распряга́ть.

Động từ

  1. Tháo ách; (лощать (cũng)) tháo yên cương.

Cặp thể của распря́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распря́чь

NgôiTương lai
яраспрягу́
тыраспряжёшь
он / она́ / оно́распряжёт
мыраспряжём
выраспряжёте
они́распрягу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распрёг
Giống cái (она́)распрягла́
Giống trung (оно́)распрягло́
Số nhiều (они́)распрягли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распряги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распряги́те

Câu hỏi thường gặp

распрячь nghĩa là gì?

распрячь (động từ) nghĩa là tháo ách.

распрячь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распря́чь (phiên âm Latinh rasprjáčʹ, IPA [rɐˈsprʲæt͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.