распуска́ться
Dấu sắc trên распуска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распуска́ться nghĩa là ra lá, xòe lá, nở, hé nở.
Nghĩa của распуска́ться
Động từ
- о растениях Ra lá, xòe lá, nảy lộc, đâm chồi nảy lộc.
- о цветах Nở, hé nở, nở ra, nở rộ.
- сире́нь распусти́ласьhoa tử đinh hương đã nở rộ (nở), bụi tử đinh hương đã nở hoa
- khẩu ngữ о волосах Buông xõa, buông ra, xõa ra.
- khẩu ngữ о вязаных цветах [bị] tháo ra, tuột ra, tuột chỉ.
- переню разгюsờn lòng, nản chí, nhụt chí, mất ý chí
- khẩu ngữ становиться недисциплинированным Đổ đốn, đâm hư, đâm đốn, trở nên vô kỷ luật, trở nên cứng đầu cứng cổ, đâm ra luông tuồng.
- его́ ученики́ распусти́лисьhọc trò của anh ta đâm hư (đâm đốn, đổ đốn, trở nên cứng đầu cứng cổ, đâm ra luông tuồng)
- растворяться Hòa tan, dung giải.
Cặp thể của распуска́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распуска́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распуска́юсь |
| ты | распуска́ешься |
| он / она́ / оно́ | распуска́ется |
| мы | распуска́емся |
| вы | распуска́етесь |
| они́ | распуска́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распускаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распуска́лся |
| Giống cái (она́) | распуска́лась |
| Giống trung (оно́) | распуска́лось |
| Số nhiều (они́) | распуска́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распуска́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распуска́йтесь |
Họ từ của распуска́ться
Câu hỏi thường gặp
распускаться nghĩa là gì?
распускаться (động từ) nghĩa là ra lá, xòe lá, nở, hé nở.
распускаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распуска́ться (phiên âm Latinh raspuskátʹsja, IPA [rəspʊˈskat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.