распу́тываться
Dấu sắc trên распу́тываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распу́тываться nghĩa là được gỡ ra, được gỡ rối, thoát.
Nghĩa của распу́тываться
Động từ
- Được gỡ ra, được gỡ rối, được tháo ra.
- де́ло в конце́ концо́в распу́талосьrốt cuộc vần đề đã [được] sáng tỏ ra
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (освобождаться от кого-л., чего-л.) thoát. с + công cụ cách
- распу́таться с дога́миthoát nợ
Cặp thể của распу́тываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распу́тываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распу́тываюсь |
| ты | распу́тываешься |
| он / она́ / оно́ | распу́тывается |
| мы | распу́тываемся |
| вы | распу́тываетесь |
| они́ | распу́тываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распутываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распу́тывался |
| Giống cái (она́) | распу́тывалась |
| Giống trung (оно́) | распу́тывалось |
| Số nhiều (они́) | распу́тывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распу́тывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распу́тывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
распутываться nghĩa là gì?
распутываться (động từ) nghĩa là được gỡ ra, được gỡ rối, thoát.
распутываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распу́тываться (phiên âm Latinh raspútyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.