TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распу́тывать

thể chưa hoàn thành
raspútyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распу́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распу́тывать nghĩa là gỡ rối, gỡ.

Nghĩa của распу́тывать

Động từ

  1. Gỡ rối, gỡ, tháo.
    • распу́тать у́зелtháo nút buộc, gỡ mối
    • перен.gỡ rối, làm sáng tỏ
    • распу́тать сло́жный иопро́сgỡ rối (làm sáng tỏ) vấn đề phức tạp

Cặp thể của распу́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распу́тывать

NgôiHiện tại
яраспу́тываю
тыраспу́тываешь
он / она́ / оно́распу́тывает
мыраспу́тываем
выраспу́тываете
они́распу́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распутывать.

Quá khứ

Giống đực (он)распу́тывал
Giống cái (она́)распу́тывала
Giống trung (оно́)распу́тывало
Số nhiều (они́)распу́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распу́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распу́тывайте

Câu hỏi thường gặp

распутывать nghĩa là gì?

распутывать (động từ) nghĩa là gỡ rối, gỡ.

распутывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распу́тывать (phiên âm Latinh raspútyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.