TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распушенность

giống cái
raspušennostʹ giọng máy của trình duyệt

распушенность nghĩa là đổ đốn, vô kỷ luật, bê tha, trụy lạc.

Nghĩa của распушенность

Danh từ

  1. недисциплинированность [tính, sự] đổ đốn, vô kỷ luật, luông tuồng, buông tuồng.
  2. бензнравстиенность [tính, sự] bê tha, trụy lạc, dâm đãng, dâm ô, bừa bãi, phóng đãng, phóng lãng, trác táng.

Câu hỏi thường gặp

распушенность nghĩa là gì?

распушенность (danh từ) nghĩa là đổ đốn, vô kỷ luật, bê tha, trụy lạc.

распушенность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распушенность (phiên âm Latinh raspušennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.