TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расседла́ть

thể hoàn thành
rassedlátʹ[rəsʲːɪdˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расседла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расседла́ть nghĩa là cởi yên, tháo yên.

Nghĩa của расседла́ть

Động từ

  1. Cởi yên, tháo yên. + đối cách

Chia động từ расседла́ть

NgôiTương lai
ярасседла́ю
тырасседла́ешь
он / она́ / оно́расседла́ет
мырасседла́ем
вырасседла́ете
они́расседла́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расседла́л
Giống cái (она́)расседла́ла
Giống trung (оно́)расседла́ло
Số nhiều (они́)расседла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расседла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расседла́йте

Câu hỏi thường gặp

расседлать nghĩa là gì?

расседлать (động từ) nghĩa là cởi yên, tháo yên.

расседлать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расседла́ть (phiên âm Latinh rassedlátʹ, IPA [rəsʲːɪdˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.