TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассвета́ть

thể chưa hoàn thành
rassvetátʹ[rəsːvʲɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассвета́ть nghĩa là bắt đầu sáng, tờ mờ sáng.

Nghĩa của рассвета́ть

Động từ

  1. Bắt đầu sáng, tờ mờ sáng.
    • рассвета́етtrời tờ mờ sáng, sáng tinh sương, sáng tinh mơ, rạng sáng, tảng sáng
    • рассвело́trời đã sáng bạch

Cặp thể của рассвета́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассвета́ть

NgôiHiện tại
я—
ты—
он / она́ / оно́рассвета́ет
мы—
вы—
они́—

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассветать.

Quá khứ

Giống trung (оно́)рассвета́ло

Câu hỏi thường gặp

рассветать nghĩa là gì?

рассветать (động từ) nghĩa là bắt đầu sáng, tờ mờ sáng.

рассветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассвета́ть (phiên âm Latinh rassvetátʹ, IPA [rəsːvʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.