рассекре́тить
Dấu sắc trên рассекре́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рассекре́тить nghĩa là giải mật.
Nghĩa của рассекре́тить
Động từ
- Giải mật.
Cặp thể của рассекре́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рассекре́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рассекре́чу |
| ты | рассекре́тишь |
| он / она́ / оно́ | рассекре́тит |
| мы | рассекре́тим |
| вы | рассекре́тите |
| они́ | рассекре́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рассекре́тил |
| Giống cái (она́) | рассекре́тила |
| Giống trung (оно́) | рассекре́тило |
| Số nhiều (они́) | рассекре́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рассекре́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рассекре́тьте |
Câu hỏi thường gặp
рассекретить nghĩa là gì?
рассекретить (động từ) nghĩa là giải mật.
рассекретить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рассекре́тить (phiên âm Latinh rassekrétitʹ, IPA [rəsʲːɪˈkrʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.