TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассекре́чивать

thể chưa hoàn thành
rassekréčivatʹ[rəsʲːɪˈkrʲet͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассекре́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассекре́чивать nghĩa là giải mật.

Nghĩa của рассекре́чивать

Động từ

  1. Giải mật.

Cặp thể của рассекре́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассекре́чивать

NgôiHiện tại
ярассекре́чиваю
тырассекре́чиваешь
он / она́ / оно́рассекре́чивает
мырассекре́чиваем
вырассекре́чиваете
они́рассекре́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассекречивать.

Quá khứ

Giống đực (он)рассекре́чивал
Giống cái (она́)рассекре́чивала
Giống trung (оно́)рассекре́чивало
Số nhiều (они́)рассекре́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассекре́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассекре́чивайте

Câu hỏi thường gặp

рассекречивать nghĩa là gì?

рассекречивать (động từ) nghĩa là giải mật.

рассекречивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассекре́чивать (phiên âm Latinh rassekréčivatʹ, IPA [rəsʲːɪˈkrʲet͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.