расстегнуться
thể hoàn thành
rasstegnutʹsja
giọng máy của trình duyệt
расстегнуться nghĩa là cởi cúc, cởi cúc áo, cởi ra, tuột ra.
Nghĩa của расстегнуться
Nghĩa lấy theo mục расстёгиваться.
Động từ
- Cởi cúc, cởi cúc áo.
- [bị] cởi ra, tuột ra, tuột cúc.
Câu hỏi thường gặp
расстегнуться nghĩa là gì?
расстегнуться (động từ) nghĩa là cởi cúc, cởi cúc áo, cởi ra, tuột ra.
расстегнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстегнуться (phiên âm Latinh rasstegnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.