TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расстегнуться

thể hoàn thành
rasstegnutʹsja giọng máy của trình duyệt

расстегнуться nghĩa là cởi cúc, cởi cúc áo, cởi ra, tuột ra.

Nghĩa của расстегнуться

Nghĩa lấy theo mục расстёгиваться.

Động từ

  1. Cởi cúc, cởi cúc áo.
  2. [bị] cởi ra, tuột ra, tuột cúc.

Câu hỏi thường gặp

расстегнуться nghĩa là gì?

расстегнуться (động từ) nghĩa là cởi cúc, cởi cúc áo, cởi ra, tuột ra.

расстегнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расстегнуться (phiên âm Latinh rasstegnutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.