расстегну́ть
Dấu sắc trên расстегну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расстегну́ть nghĩa là mở, cởi.
Nghĩa của расстегну́ть
Thể hoàn thành của расстёгивать.
Động từ
- Mở, cởi; (застёгнутое на пуговицы) mở cúc, cởi cúc.
Cặp thể của расстегну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ расстегну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расстегну́ |
| ты | расстегнёшь |
| он / она́ / оно́ | расстегнёт |
| мы | расстегнём |
| вы | расстегнёте |
| они́ | расстегну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расстегну́л |
| Giống cái (она́) | расстегну́ла |
| Giống trung (оно́) | расстегну́ло |
| Số nhiều (они́) | расстегну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расстегни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расстегни́те |
Câu ví dụ với расстегну́ть
- Том расстегнул рюкзак. Tom mở cặp sách của mình ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5066270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
расстегнуть nghĩa là gì?
расстегнуть (động từ) nghĩa là mở, cởi.
расстегнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расстегну́ть (phiên âm Latinh rasstegnútʹ, IPA [rəsʲːtʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.