TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расстегну́ть

thể hoàn thành
rasstegnútʹ[rəsʲːtʲɪɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расстегну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расстегну́ть nghĩa là mở, cởi.

Nghĩa của расстегну́ть

Thể hoàn thành của расстёгивать.

Động từ

  1. Mở, cởi; (застёгнутое на пуговицы) mở cúc, cởi cúc.

Cặp thể của расстегну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ расстегну́ть

NgôiTương lai
ярасстегну́
тырасстегнёшь
он / она́ / оно́расстегнёт
мырасстегнём
вырасстегнёте
они́расстегну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расстегну́л
Giống cái (она́)расстегну́ла
Giống trung (оно́)расстегну́ло
Số nhiều (они́)расстегну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расстегни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расстегни́те

Câu ví dụ với расстегну́ть

  • Том расстегнул рюкзак. Tom mở cặp sách của mình ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5066270

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

расстегнуть nghĩa là gì?

расстегнуть (động từ) nghĩa là mở, cởi.

расстегнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расстегну́ть (phiên âm Latinh rasstegnútʹ, IPA [rəsʲːtʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.